Phép dịch "otrogen" thành Tiếng Việt

bạc tình, bội nghĩa, không chung thủy là các bản dịch hàng đầu của "otrogen" thành Tiếng Việt.

otrogen Adjective ngữ pháp

som har annan partner

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bạc tình

  • bội nghĩa

  • không chung thủy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " otrogen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "otrogen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch