Phép dịch "ofta" thành Tiếng Việt

thường, hay, luôn là các bản dịch hàng đầu của "ofta" thành Tiếng Việt.

ofta adverb ngữ pháp

vid många tillfällen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thường

    adjective

    Lägg ”omvända mig ofta” till listan över saker att göra.

    Hãy thêm “thường xuyên hối cải” vào bản liệt kê những việc cần làm của mình.

  • hay

    conjunction verb adjective

    Jag besökte ofta en massagesalong bara här runt hörnet.

    Ta hay lui tới một hiệu mátxa ở ngay gần đây.

  • luôn

    adverb

    Sydney, jag tänker ofta på dig, och på min familj.

    Sydney tôi vẫn luôn nghĩ tới anh và gia đình tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ofta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ofta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch