Phép dịch "ogilla" thành Tiếng Việt
ghét, không thích, không ưa là các bản dịch hàng đầu của "ogilla" thành Tiếng Việt.
ogilla
Verb
ngữ pháp
förklara ogiltig
-
ghét
verbDe gör så bara för att de ogillar dig.
Bọn chúng chỉ làm vậy vì chúng căm ghét con.
-
không thích
Småflickor vet inte att de förväntas ogilla datorer.
Các cô bé không hề biết rằng các em không thích máy tính.
-
không ưa
De gillar inte dig, de ogillar inte dig.
Chúng không ưa con, chúng cũng không phải không ưa con.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ogilla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm