Phép dịch "ogift" thành Tiếng Việt

độc thân là bản dịch của "ogift" thành Tiếng Việt.

ogift adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • độc thân

    adjective

    Jösses, Wyatt, du är nog den ende ogifte kvar.

    Wyatt, em sẽ là người độc thân duy nhất còn lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ogift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ogift" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ogift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch