Phép dịch "nudlar" thành Tiếng Việt

Mì sợi, mì sợi là các bản dịch hàng đầu của "nudlar" thành Tiếng Việt.

nudlar
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Mì sợi

    Jag torkar nudlar på taket.

    Anh đã phơi một số mì sợi trên mái nhà

  • mì sợi

    Jag torkar nudlar på taket.

    Anh đã phơi một số mì sợi trên mái nhà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nudlar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nudlar" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mì · mì dẹt · mì mống · mì sợi
Thêm

Bản dịch "nudlar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch