Phép dịch "nudel" thành Tiếng Việt

mì, mì dẹt, mì mống là các bản dịch hàng đầu của "nudel" thành Tiếng Việt.

nudel Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • noun

    Min son har äntligen haft en dröm om nudlar!

    Rốt cuộc thì thằng con tôi cũng biết mơ về !

  • mì dẹt

  • mì mống

  • mì sợi

    Jag torkar nudlar på taket.

    Anh đã phơi một số mì sợi trên mái nhà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nudel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nudel" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Mì sợi · mì sợi
Thêm

Bản dịch "nudel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch