Phép dịch "nu" thành Tiếng Việt

bây giờ, 現在, hiện tại là các bản dịch hàng đầu của "nu" thành Tiếng Việt.

nu adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bây giờ

    adverb

    Muiriel är 20 nu.

    Bây giờ Muiriel được 20 tuổi.

  • 現在

    noun
  • hiện tại

    noun

    Jag tror att de förberetts av Herren för den ställning de nu innehar.

    Tôi tin rằng họ đã được Chúa chuẩn bị cho chức vụ hiện tại của họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nu" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch