Phép dịch "morfin" thành Tiếng Việt

mocfin, morphine, Morphine là các bản dịch hàng đầu của "morfin" thành Tiếng Việt.

morfin noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mocfin

    noun
  • morphine

    Han ville ha henne som ett triumfkort tills han visste hur det låg till med morfinet.

    Hắn chỉ muốn cổ như một kiểu quân bài chủ cho tới khi hắn biết về số morphine.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morfin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Morfin
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Morphine

    Morfin är bara för dom som är verkligt sårade.

    Morphine chỉ dành cho những người bị thương nặng.

Thêm

Bản dịch "morfin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch