Phép dịch "morfar" thành Tiếng Việt

ông, ông ngoại, ông nội là các bản dịch hàng đầu của "morfar" thành Tiếng Việt.

morfar noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ông

    noun

    Vi måste söka efter skydd innan din morfar kommer.

    Chúng ta phải tìm nơi ẩn náu trước khi ông ngoại ngươi đến.

  • ông ngoại

    noun

    Vi måste söka efter skydd innan din morfar kommer.

    Chúng ta phải tìm nơi ẩn náu trước khi ông ngoại ngươi đến.

  • ông nội

    noun

    Jag är ganska nära med min morfar, också.

    Tôi cũng khá gần gũi với ông nội tôi.

  • ôông

    pronoun noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morfar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "morfar"

Các cụm từ tương tự như "morfar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "morfar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch