Phép dịch "morgondag" thành Tiếng Việt

ngày mai là bản dịch của "morgondag" thành Tiếng Việt.

morgondag noun common ngữ pháp

Den dag som kommer efter.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngày mai

    adverb

    Men mest har jag jobbat på morgondagens stora presentation.

    Tôi sẽ giải quyết nốt chỗ công việc này vào ngày mai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morgondag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "morgondag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch