Phép dịch "litegrann" thành Tiếng Việt

ít, hơi, một chút là các bản dịch hàng đầu của "litegrann" thành Tiếng Việt.

litegrann
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ít

    adjective
  • hơi

    noun adverb

    litegrann som latitud- och longtitudlinjerna som finns på kartor,

    hơi giống với các đường kinh tuyến và vĩ tuyến mà bạn thấy trên bản đồ

  • một chút

    Jag kanske har lärt mig litegrann.

    Ồ, ta có học được một chút đấy.

  • một ít

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " litegrann " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "litegrann" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch