Phép dịch "litet" thành Tiếng Việt

hơi, một chút, một ít là các bản dịch hàng đầu của "litet" thành Tiếng Việt.

litet adjective adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hơi

    noun adverb

    Lyssnade på hans små andetag hans hosta och hans gnällande.

    Lắng nghe hơi thở nhỏ, không liền mạch của nó, tiếng ho, tiếng rên rỉ của nó.

  • một chút

    Du tror att en liten bit av smärta kommer att göra mig bryta?

    Mày nghĩ một chút đau đớn sẽ quật ngã được tao sao?

  • một ít

    Nick och jag har en liten överraskning åt dig.

    Tôi và Nick cho anh một ít ngạc nhiên.

  • ít

    adjective

    Ni måste njuta av såna här små privata stunder.

    Ngài nên tận hưởng những giây phút giải thoát ít ỏi như thế này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " litet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "litet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "litet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch