Phép dịch "licensiera" thành Tiếng Việt

cho phép, cấp giấy phép, cấp môn bài là các bản dịch hàng đầu của "licensiera" thành Tiếng Việt.

licensiera verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cho phép

  • cấp giấy phép

    Vi licensierar folk att köra bil.

    Chúng ta cấp giấy phép lái xe..

  • cấp môn bài

  • cấp đăng ký

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " licensiera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "licensiera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch