Phép dịch "Lie" thành Tiếng Việt

Lưỡi hái là bản dịch của "Lie" thành Tiếng Việt.

Lie
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Lưỡi hái

    Fäll lien om klättrarna närmar sig.

    Nếu đám leo tường lên quá cao, kích hoạt lưỡi hái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lie noun common w ngữ pháp

Ett jordbruksredskap bestående av ett långt böjt blad fäst vid ett långt skaft, som är avsett för att skära strån av gräs eller säd när man står upprätt.

+ Thêm

"lie" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Lie"

Các cụm từ tương tự như "Lie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch