Phép dịch "leva" thành Tiếng Việt

sống là bản dịch của "leva" thành Tiếng Việt.

leva Verb noun ngữ pháp

Att vara levande eller i livet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sống

    verb

    Om det inte har skett nåt byte, hur kommer det sig då att du fortfarande lever?

    Nếu không có sự thỏa thuận, vậy thì sao các người còn sống?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leva" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch