Phép dịch "leva" thành Tiếng Việt
sống là bản dịch của "leva" thành Tiếng Việt.
leva
Verb
noun
ngữ pháp
Att vara levande eller i livet. [..]
-
sống
verbOm det inte har skett nåt byte, hur kommer det sig då att du fortfarande lever?
Nếu không có sự thỏa thuận, vậy thì sao các người còn sống?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leva " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "leva" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lev Davidovich Trotsky
-
còn sống · gan · gần · sống · tồn tại · 肝
-
Lev Davidovich Landau
-
nhóm sinh vật
-
Nến · nến
-
Lev Ivanovich Yashin
-
sống · sự sống · đời sống
-
Lev Nikolayevich Tolstoy
Thêm ví dụ
Thêm