Phép dịch "lackera" thành Tiếng Việt

sơn, quét sơn, đánh véc ni là các bản dịch hàng đầu của "lackera" thành Tiếng Việt.

lackera
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sơn

    verb
  • quét sơn

  • đánh véc ni

    En dag gav min far mig i uppdrag att lackera ett trägolv.

    Một ngày nọ, cha tôi giao cho tôi nhiệm vụ đánh véc ni cái sàn nhà bằng gỗ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lackera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lackera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch