Phép dịch "lacrosse" thành Tiếng Việt
Bóng vợt là bản dịch của "lacrosse" thành Tiếng Việt.
lacrosse
noun
Noun
ngữ pháp
-
Bóng vợt
När jag gick i high school så, gick jag ut med en lacrosse spelare.
Khi còn học cấp 3, tôi hẹn hò với một cầu thủ bóng vợt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lacrosse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm