Phép dịch "lacka" thành Tiếng Việt

sơn, quét sơn, đánh véc ni là các bản dịch hàng đầu của "lacka" thành Tiếng Việt.

lacka

påföra lack

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • sơn

    verb

    spänn en canvas över taket och lacka det.

    hãy căng một tấm bạt lên trên và hãy sơn.

  • quét sơn

  • đánh véc ni

    Hales lackar golv och fastnar i hörnet (24).

    Hales đánh véc ni sàn nhà cho đến khi ông tự làm cho mình bị kẹt lại trong một góc nhà (24).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lacka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lacka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lacka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch