Phép dịch "koma" thành Tiếng Việt
hôn mê, Hôn mê, Đầu sao chổi là các bản dịch hàng đầu của "koma" thành Tiếng Việt.
koma
noun
common
ngữ pháp
tillstånd av djup medvetslöshet [..]
-
hôn mê
nounDet är ert fel att han ligger i koma.
Con trai tao hôn mê đều là do lỗi của mày!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " koma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Koma
-
Hôn mê
Koman kan vara i timmar eller dygn.
Hôn mê có thể kéo dài vài giờ hoặc vài ngày.
-
Đầu sao chổi
Thêm ví dụ
Thêm