Phép dịch "kolv" thành Tiếng Việt
cái chốt khóa đặt giờ, khóa, pít tông là các bản dịch hàng đầu của "kolv" thành Tiếng Việt.
kolv
Noun
ngữ pháp
-
cái chốt khóa đặt giờ
(thường là một chiếc chìa khóa nhựa, thanh cắm hoặc núm vặn đặc biệt) để cắm vào ô giờ tương ứng trên bảng lịch treo tường – như một cách "khóa" suất giặt của bạn.
-
khóa
-
pít tông
Jag tror problemet den här gången är kolven, - som antagligen fått ett anfall.
Anh nghĩ vấn đề lần này là ở pít tông... hẳn đã mắc chứng mà bọn anh gọi là tai biến mạch máu não.
-
ổ khóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kolv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kolv
-
Pít tông
Jag tror problemet den här gången är kolven, - som antagligen fått ett anfall.
Anh nghĩ vấn đề lần này là ở pít tông... hẳn đã mắc chứng mà bọn anh gọi là tai biến mạch máu não.
Hình ảnh có "kolv"
Thêm ví dụ
Thêm