Phép dịch "Kolv" thành Tiếng Việt

Pít tông, cái chốt khóa đặt giờ, khóa là các bản dịch hàng đầu của "Kolv" thành Tiếng Việt.

Kolv
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Pít tông

    Jag tror problemet den här gången är kolven, - som antagligen fått ett anfall.

    Anh nghĩ vấn đề lần này là ở pít tông... hẳn đã mắc chứng mà bọn anh gọi là tai biến mạch máu não.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kolv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kolv Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cái chốt khóa đặt giờ

    (thường là một chiếc chìa khóa nhựa, thanh cắm hoặc núm vặn đặc biệt) để cắm vào ô giờ tương ứng trên bảng lịch treo tường – như một cách "khóa" suất giặt của bạn.

  • khóa

  • pít tông

    Jag tror problemet den här gången är kolven, - som antagligen fått ett anfall.

    Anh nghĩ vấn đề lần này là ở pít tông... hẳn đã mắc chứng mà bọn anh gọi là tai biến mạch máu não.

  • ổ khóa

Hình ảnh có "Kolv"

Thêm

Bản dịch "Kolv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch