Phép dịch "koka" thành Tiếng Việt

nấu là bản dịch của "koka" thành Tiếng Việt.

koka verb ngữ pháp

om en vätska

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nấu

    verb

    Så bara för att jag inte vill koka meth längre, lägger jag mig ner, och dör?

    Chỉ vì tôi không muốn nấu đá nữa thì tức là tôi đang nằm xuống à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koka " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "koka"

Các cụm từ tương tự như "koka" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "koka" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch