Phép dịch "kohort" thành Tiếng Việt
đoàn, Cohort là các bản dịch hàng đầu của "kohort" thành Tiếng Việt.
kohort
Noun
ngữ pháp
-
đoàn
nounbậc phân loại
Första kohorten, nionde legionen.
Đội đầu tiên của quân đoàn 9.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kohort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kohort
-
Cohort
Thêm ví dụ
Thêm