Phép dịch "kokar" thành Tiếng Việt
nấu, đun sôi là các bản dịch hàng đầu của "kokar" thành Tiếng Việt.
kokar
verb
-
nấu
verbSå bara för att jag inte vill koka meth längre, lägger jag mig ner, och dör?
Chỉ vì tôi không muốn nấu đá nữa thì tức là tôi đang nằm xuống à?
-
đun sôi
Djurmjölk som är nykokt eller pastöriserad är säkrare än mjölk som inte är kokt.
Sữa bò tươi được đun sôi hoặc khử trùng an toàn hơn sữa không đun sôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kokar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm