Phép dịch "kinesisk" thành Tiếng Việt

Tàu, Trung Quốc, Trung là các bản dịch hàng đầu của "kinesisk" thành Tiếng Việt.

kinesisk adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tàu

    noun

    Vapnen är kinesiska kopior.

    Những khẩu súng này là hàng nhái của Tàu.

  • Trung Quốc

    adjective

    Det är därför jag valde att donera den till en kinesisk museum.

    Cho nên tôi quyên tặng nó cho viện bảo tàng của Trung Quốc.

  • Trung

    adjective

    När kommer folk inse att jag inte pratar kinesiska?

    Khi nào thì mọi người mới nhận ra là tôi không nói tiếng Trung?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Hán
    • 中國
    • người Trung quốc
    • Hoa
    • thuộc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kinesisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kinesisk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kinesisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch