Phép dịch "kind" thành Tiếng Việt

má, Má là các bản dịch hàng đầu của "kind" thành Tiếng Việt.

kind noun common w ngữ pháp

En av de lätt rundade delarna av ansiktet som befinner sig nedanför ögonen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • noun

    Den mjuka huden på vardera sidan av ansiktet, mellan ögonen och hakan, utsidan av sidorna i munhålan.

    Jag minns att jag grät. Tårarna strömmade nerför kinderna medan jag kippade efter andan.

    Tôi có thể nhớ đã thổn thức, lệ chảy dài xuống trong khi tôi thở hổn hển.

  • Jag minns att jag grät. Tårarna strömmade nerför kinderna medan jag kippade efter andan.

    Tôi có thể nhớ đã thổn thức, lệ chảy dài xuống trong khi tôi thở hổn hển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kind"

Thêm

Bản dịch "kind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch