Phép dịch "kilo" thành Tiếng Việt
kilôgam, ký, kí là các bản dịch hàng đầu của "kilo" thành Tiếng Việt.
kilo
noun
neuter
ngữ pháp
-
kilôgam
Vi lyckades därför föra in tusentals kilo marijuana i landet.
Vì thế, chúng tôi có thể đưa hàng ngàn kilôgam cần sa vào nước này.
-
ký
verb nounHan väger 4,3 kilo av skrikande stampande dynamit.
Thằng bé là khối thuốc nổ 4,5 ký.
-
kí
verb nounHör här, vet du hur många kilo ris man kan köpa för det här?
Nghe nè, cô biết cái này có thể mua được bao nhiêu kí gạo không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kilô
- ki-lô
- ki-lô-gam
- kí lô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kilo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kilo
-
Kilô
Men att världens mest ökända terrorist springer omkring med sex kilo vapenmärkt plutonium kan inte vara bra.
Nhưng kẻ khủng bố đáng sợ nhất thế giới có trong tay 6 kilô plutonium không thể là chuyện tốt lành.
Hình ảnh có "kilo"
Các cụm từ tương tự như "kilo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kilô-
Thêm ví dụ
Thêm