Phép dịch "kilogram" thành Tiếng Việt

kilôgam, kí, ký là các bản dịch hàng đầu của "kilogram" thành Tiếng Việt.

kilogram neuter ngữ pháp

måttenhet för massa

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kilôgam

    kilogram

  • verb noun
  • verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ki-lô
    • ki-lô-gam
    • kí lô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kilogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kilogram"

Thêm

Bản dịch "kilogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch