Phép dịch "kilometer" thành Tiếng Việt

kilômet, cây số, kilômét là các bản dịch hàng đầu của "kilometer" thành Tiếng Việt.

kilometer noun common ngữ pháp

längdmått

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kilômet

    noun
  • cây số

    noun

    I överkanten på bilden syns Palmyra, sex och en halv kilometer längre bort.

    Gần phần trên cùng của bức hình là Palmyra, cách đó sáu cây số rưỡi.

  • kilômét

    Han hade inte kommit en kilometer när det började bli mörkt.

    Sau khi nó đi được khoảng gần một kilômét, trời bắt đầu tối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ki lô mét
    • kí lô mét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kilometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kilometer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kilometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch