Phép dịch "khaki" thành Tiếng Việt

kaki, Kaki là các bản dịch hàng đầu của "khaki" thành Tiếng Việt.

khaki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kaki

    Noun;Adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " khaki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Khaki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Kaki

Thêm

Bản dịch "khaki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch