Phép dịch "khan" thành Tiếng Việt
hãn, khan, Hãn là các bản dịch hàng đầu của "khan" thành Tiếng Việt.
khan
-
hãn
nounHade lord khan andra saker att ta itu med?
Khả Hãn có việc khác phải làm sao?
-
khan
nounJag injicerar Khans trombocyter i död vävnad på en avliden värd.
Tôi đang tiêm tiểu cầu của Khan vào mô chết của vật chủ hoại tử.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " khan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Khan
-
Hãn
Khan tillåter aldrig att ni återvänder till kejsarstaden.
Khả Hãn sẽ chẳng bao giờ để cha trở lại kinh thành đâu.
Các cụm từ tương tự như "khan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thành Cát Tư Hãn
-
thành cát tư hãn
-
Ghulam Ishaq Khan
-
Hốt Tất Liệt
Thêm ví dụ
Thêm