Phép dịch "Khan" thành Tiếng Việt

Hãn, hãn, khan là các bản dịch hàng đầu của "Khan" thành Tiếng Việt.

Khan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Hãn

    Khan tillåter aldrig att ni återvänder till kejsarstaden.

    Khả Hãn sẽ chẳng bao giờ để cha trở lại kinh thành đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Khan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

khan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hãn

    noun

    Hade lord khan andra saker att ta itu med?

    Khả Hãn có việc khác phải làm sao?

  • khan

    noun

    Jag injicerar Khans trombocyter i död vävnad på en avliden värd.

    Tôi đang tiêm tiểu cầu của Khan vào mô chết của vật chủ hoại tử.

Các cụm từ tương tự như "Khan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Khan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch