Phép dịch "kall" thành Tiếng Việt
lạnh, lạnh lùng, lạnh lẽo là các bản dịch hàng đầu của "kall" thành Tiếng Việt.
kall
adjective
ngữ pháp
Med låg temperatur.
-
lạnh
adjectiveJag känner mig väldigt kall.
Tôi cảm thấy rất lạnh.
-
lạnh lùng
adjectiveHur kan du bara står där och vara så kall och rationell?
Làm sao mà anh có thể đứng đó lạnh lùng và đầy lý trí?
-
lạnh lẽo
adjectiveDen får dig att känna dig kall inombords, så rädd.
Nó làm ngài run sợ, thấy lạnh lẽo từ bên trong.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nguội
- rét
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kall" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chiến tranh Lạnh · chiến tranh lạnh
-
bị · cho tên · gọi · gọi là · kêu · đặt tên
-
Vịt Donald
-
Chiến tranh Lạnh · chiến tranh lạnh
-
Chiến tranh lạnh · chiến tranh lạnh
Thêm ví dụ
Thêm