Phép dịch "kalla" thành Tiếng Việt

gọi, kêu, bị là các bản dịch hàng đầu của "kalla" thành Tiếng Việt.

kalla Verb adjective ngữ pháp

använda ett annat namn [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • gọi

    verb

    Det är därför de kallar den för den gamla dåliga tiden.

    Nên họ gọi đó là những ngày xưa xấu xí.

  • kêu

    verb

    Vad innebär det för dig att vara kallad till helighet?

    Việc được kêu go i phải thánh thiện có ý nghĩa gì đối với các anh chị em?

  • bị

    verb noun

    Det var du som åkte fast, och du kallar mig dum?

    Anh là người bị bắt còn tôi là con rối à?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gọi là
    • cho tên
    • đặt tên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kalla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kalla" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lạnh · lạnh lùng · lạnh lẽo · nguội · rét
  • Chiến tranh Lạnh · chiến tranh lạnh
  • Vịt Donald
  • Chiến tranh Lạnh · chiến tranh lạnh
  • Chiến tranh lạnh · chiến tranh lạnh
Thêm

Bản dịch "kalla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch