Phép dịch "kalksten" thành Tiếng Việt

đá vôi, Đá vôi là các bản dịch hàng đầu của "kalksten" thành Tiếng Việt.

kalksten noun neuter w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đá vôi

    noun

    Och den skiljer sig från kalkstenen. Det kan alla se.

    Và nó khác biệt so với mẩu đá vôi này, bạn có thể thấy điều đó.

  • Đá vôi

    sedimentär bergart

    Och den skiljer sig från kalkstenen. Det kan alla se.

    Và nó khác biệt so với mẩu đá vôi này, bạn có thể thấy điều đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kalksten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kalksten"

Thêm

Bản dịch "kalksten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch