Phép dịch "kaj" thành Tiếng Việt
ke, Khu bến cảng, bến tàu là các bản dịch hàng đầu của "kaj" thành Tiếng Việt.
kaj
noun
common
ngữ pháp
-
ke
noun -
Khu bến cảng
en anlagd kant mot vattnet där fartyg kan lägga till
-
bến tàu
nounAlla måste vara på kajen för avgången 19:00.
Mọi người phải có mặt ở bến tàu cho chuyến đi lúc 19 giờ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bờ xây
- khu bến cảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kaj " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kaj
proper
Kaj (namn)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Kaj" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kaj trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm