Phép dịch "Kairo" thành Tiếng Việt

Cairo, cairo là các bản dịch hàng đầu của "Kairo" thành Tiếng Việt.

Kairo proper neuter ngữ pháp

Egyptens huvudstad

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Cairo

    Jag ska säga det till generalerna i Kairo.

    Tôi sẽ đi báo tin với mấy ông tướng ở Cairo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kairo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kairo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cairo

    Jag ska säga det till generalerna i Kairo.

    Tôi sẽ đi báo tin với mấy ông tướng ở Cairo.

Hình ảnh có "Kairo"

Thêm

Bản dịch "Kairo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch