Phép dịch "Kajak" thành Tiếng Việt

Kayak, kayak là các bản dịch hàng đầu của "Kajak" thành Tiếng Việt.

Kajak
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Kayak

    Det hade varit bra för Zoltán att paddla kajak.

    Môn chèo thuyền Kayak là điều tốt đối với Zoltán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kajak " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kajak noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kayak

    Du gillar att gå ut med hunden, paddla kajak, och Hitchcock-filmer.

    Anh thích tản bộ với chó, đi thuyền kayak và phim Hitchcock.

Hình ảnh có "Kajak"

Thêm

Bản dịch "Kajak" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch