Phép dịch "jungfrun" thành Tiếng Việt
trinh, xử nữ, Thất Nữ là các bản dịch hàng đầu của "jungfrun" thành Tiếng Việt.
jungfrun
noun
-
trinh
Hennes jungfrur är bedrövade, och för henne själv är det bittert.
Các gái đồng trinh của thành bị sầu khổ và chính thành này phải chịu cay đắng.
-
xử nữ
Det ser ut som om vi har en Jungfru!
Có vẻ như chúng ta có chòm sao Xử Nữ trong tay các cậu ạ!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jungfrun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jungfrun
proper
neuter
ngữ pháp
en stjärnbild
-
Thất Nữ
proper
Hình ảnh có "jungfrun"
Các cụm từ tương tự như "jungfrun" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
maria
-
con gái · gái trinh · thiếu nữ · trinh nữ · trinh tiết · 少女
-
Maria
Thêm ví dụ
Thêm