Phép dịch "juni" thành Tiếng Việt
tháng sáu, tháng 6, Tháng sáu là các bản dịch hàng đầu của "juni" thành Tiếng Việt.
juni
noun
common
ngữ pháp
månad [..]
-
tháng sáu
properDen sjätte månaden enligt den gregorianska kalendern, med 30 dagar.
En varm dag i juni hade de en aktivitet.
Vào một ngày tháng Sáu ấm áp, các em có một sinh hoạt.
-
tháng 6
proper
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " juni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Juni
-
Tháng sáu
I juni i år upprepade president Thomas S.
Tháng Sáu vừa qua Chủ Tịch Thomas S.
Thêm ví dụ
Thêm