Phép dịch "jungfru" thành Tiếng Việt
gái trinh, 少女, con gái là các bản dịch hàng đầu của "jungfru" thành Tiếng Việt.
jungfru
noun
common
ngữ pháp
-
gái trinh
noun -
少女
noun -
con gái
nounBabylon betraktar sig därför som en ”jungfru”, en stad som aldrig kommer att invaderas av främmande makter.
Bởi vậy, nó tự xem mình như một “con gái đồng-trinh”, tức một nước sẽ không bao giờ bị một nước khác xâm chiếm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thiếu nữ
- trinh nữ
- trinh tiết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jungfru " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jungfru" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trinh · xử nữ
-
maria
-
Maria
-
Thất Nữ
Thêm ví dụ
Thêm