Phép dịch "judo" thành Tiếng Việt

judo, nhu đạo, Judo là các bản dịch hàng đầu của "judo" thành Tiếng Việt.

judo w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • judo

    noun

    Jag intresserade mig för judo och andra kampsporter.

    Càng lớn tôi càng thích judo cùng các môn thể thao đối kháng khác.

  • nhu đạo

    noun
  • Judo

    Har du varit på judo många gånger?

    Cô tập Judo lâu rồi à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " judo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "judo"

Thêm

Bản dịch "judo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch