Phép dịch "jul" thành Tiếng Việt
Nô-en, Giáng sinh, Noel là các bản dịch hàng đầu của "jul" thành Tiếng Việt.
jul
noun
abbreviation
common
ngữ pháp
högtid
-
Nô-en
noun -
Giáng sinh
nounJag har en onkel som kommer till jul, Stephen.
Steven, em có một người cậu sẽ ghé thăm dịp Giáng sinh này.
-
Noel
Jag var tydlig med hur vi skulle fira jul.
Tôi tưởng mình đã rất rõ ràng về cách ăn mừng Noel mà tôi muốn chứ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Christmas
- lễ Giáng sinh
- lễ Thiên Chúa giáng sinh
- lễ giáng sinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jul " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jul
-
Giáng sinh
nounJulen, eller Kristi födelse, firades inte av de första kristna.
Tín đồ Đấng Christ thời ban đầu không cử hành Lễ Giáng Sinh.
Hình ảnh có "jul"
Các cụm từ tương tự như "jul" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc mừng Giáng sinh · chúc mừng Nô-en · chức mừng Giáng sinh · chức mừng Nô-en
Thêm ví dụ
Thêm