Phép dịch "jobbare" thành Tiếng Việt

người làm việc, người thợ là các bản dịch hàng đầu của "jobbare" thành Tiếng Việt.

jobbare
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • người làm việc

    Människorna som jobbar här är som en familj.

    Mọi người làm việc với nhau như một gia đình vậy.

  • người thợ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jobbare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jobbare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch