Phép dịch "jobb" thành Tiếng Việt
công việc, việc làm, việc là các bản dịch hàng đầu của "jobb" thành Tiếng Việt.
jobb
noun
neuter
ngữ pháp
arbete [..]
-
công việc
nounDu har ett jättebra jobb.
Bạn có một công việc tuyệt vời.
-
việc làm
nounMänniskor dör för att de inte har jobb.
Người dân đang chết dần chết mòn vì không có việc làm.
-
việc
nounHon bestämde sig för att säga upp sig från sitt jobb.
Chị ấy quyết định thôi việc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jobb " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jobb" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
công việc cố định
-
đi làm
Thêm ví dụ
Thêm