Phép dịch "jobba" thành Tiếng Việt

làm việc, chế tạo, hoạt động là các bản dịch hàng đầu của "jobba" thành Tiếng Việt.

jobba verb ngữ pháp

arbeta för lön

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • làm việc

    verb

    Kan du inte jobba med honom kan du inte jobba här.

    Nếu không làm việc được với anh ta, cô không thể làm việc ở đây.

  • chế tạo

    Han jobbar i den stora tunneln, där fartygen byggs.

    Anh ấy làm việc trong đường hầm lớn, nơi chế tạo các con tàu.

  • hoạt động

    adjective noun

    Bara för att han jobbade på fel hörn.

    Chỉ vì anh ta hoạt động sai địa bàn.

  • lao động

    noun

    Broder Andrews jobbar hela veckan för sitt levebröd.

    Anh Andrews lao động cả tuần để kiếm sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jobba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jobba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch