Phép dịch "investera" thành Tiếng Việt
投資, đầu tư là các bản dịch hàng đầu của "investera" thành Tiếng Việt.
investera
verb
ngữ pháp
satsa pengar
-
投資
-
đầu tư
Jag måste se till att du investerar i dig själv.
Tôi cần phải chắc chắn là cậu đang đầu tư cho chính bản thân cậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " investera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm