Phép dịch "investering" thành Tiếng Việt

đầu tư, Đầu tư là các bản dịch hàng đầu của "investering" thành Tiếng Việt.

investering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đầu tư

    noun

    Men nu då? Min fru sköter våra investeringar.

    Còn bây giờ? Vợ tôi quản lý việc đầu tư của chúng tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " investering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Investering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Đầu tư

    Investering måste vara en annan typ.

    Đầu tư phải là một con quái vật khác.

Thêm

Bản dịch "investering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch