Phép dịch "invertera" thành Tiếng Việt

đảo là bản dịch của "invertera" thành Tiếng Việt.

invertera verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đảo

    noun

    Alla färger på skärmen kommer att inverteras under den tidsperiod som anges nedan

    Mọi màu của màn hình sẽ bị đảo trong khoảng thời gian được chỉ định dưới đây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invertera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "invertera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "invertera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch