Phép dịch "inne" thành Tiếng Việt
ở, bên trong là các bản dịch hàng đầu của "inne" thành Tiếng Việt.
inne
adverb
ngữ pháp
på insidan [..]
-
ở
verb adpositionGräset har växt upp till hakan där inne.
Cỏ dại đã mọc đến ngang cằm ở cái chỗ đó.
-
bên trong
Omfattad eller innesluten av.
Vi måste se hur det ser ut där inne.
Chúng ta cần phải quan sát bên trong.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm